Intel Pentium G3240 vs Intel Pentium Gold G6605

So sánh chi tiết

Intel Pentium G3240
Intel Pentium G3240
--VS-- Intel Pentium Gold G6605
Intel Pentium Gold G6605
Intel Pentium Family Intel Pentium
Intel Pentium G3000 Group Intel Pentium G6000
5. Thế hệ 10.
Haswell S Ngành kiến trúc Comet Lake S
Desktop / Server Segment Desktop / Server
-- Predecessor --
-- Successor --
CPU Cores and Base Frequency CPU Cores and Base Frequency
2 Lõi 2
2 Thread 4
3.10 GHz Tần số 4.30 GHz
No turbo Turbo (1 lõi) No turbo
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
normal Kiến trúc cốt lõi normal
uncheck No Siêu phân luồng Yes check
uncheck No Ép xung No uncheck
GPU - Internal Graphics GPU - Internal Graphics
Intel HD Graphics (Haswell GT1) GPU Intel HD Graphics 630
0.35 GHz GPU Frequency 0.35 GHz
1.10 GHz GPU Turbo 1.10 GHz
7.5 GPU Generation 9.5
14 nm Công nghệ 14 nm
3 Tối đa màn hình 3
10 Execution Units 24
80 Shader 192
-- Max GPU Memory 64 GB
11.1 Phiên bản DirectX 12
Hardware codec support Hardware codec support
No Codec h265 / HEVC (8 bit) Decode / Encode
No Codec h265 / HEVC (10 bit) Decode / Encode
Decode / Encode Codec h264 Decode / Encode
No Codec VP9 Decode / Encode
No Codec VP8 Decode / Encode
No Codec AV1 No
Decode / Encode Codec AVC Decode / Encode
Decode Codec VC-1 Decode
Decode Codec JPEG Decode / Encode
Memory & PCIe Memory & PCIe
DDR3-1333 Ký ức DDR4-2666
Bộ nhớ tối đa
2 Các kênh bộ nhớ 2
check ECC check
-- L2 Cache --
3.00 MB L3 Cache 4.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
16 PCIe lanes 16
Thermal Management Thermal Management
54 W TDP (PL1) 65 W
-- TDP (PL2) --
-- TDP up --
-- TDP down --
-- Tjunction max. 100 °C
Technical details Technical details
14 nm Công nghệ 14 nm
x86-64 (64 bit) Bộ hướng dẫn (ISA) x86-64 (64 bit)
SSE4.1, SSE4.2 ISA extensions SSE4.1, SSE4.2
LGA 1150 Ổ cắm LGA 1200
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
54 W AES-NI 65 W
Q2/2014 Ngày phát hành Q1/2021

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

44% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

33% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Pentium G3240 2501 (36%)
36% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

5% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

50% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

5% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

Intel Pentium G3240 16.2 (26%)
26% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

4% Complete
0% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Intel Pentium G3240 Intel Pentium Gold G6605
54 W Max TDP 65 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Intel Pentium G3240 Intel Core i3-4150
Intel Pentium G3240 vs Intel Core i3-4150
Intel Pentium G3240 Intel Core i3-3240
Intel Pentium G3240 vs Intel Core i3-3240
Intel Pentium G3240 Intel Core i3-4130
Intel Pentium G3240 vs Intel Core i3-4130
Intel Pentium G3240 Intel Celeron G1840
Intel Pentium G3240 vs Intel Celeron G1840
Intel Pentium G4400 Intel Pentium G3240
Intel Pentium G4400 vs Intel Pentium G3240
Intel Pentium G3220 Intel Pentium G3240
Intel Pentium G3220 vs Intel Pentium G3240
Intel Pentium J2900 Intel Pentium G3240
Intel Pentium J2900 vs Intel Pentium G3240
Intel Pentium G3250 Intel Pentium G3240
Intel Pentium G3250 vs Intel Pentium G3240
Intel Pentium G3240 Intel Core i3-3220
Intel Pentium G3240 vs Intel Core i3-3220
Intel Pentium G3240 Intel Celeron G1820
Intel Pentium G3240 vs Intel Celeron G1820
Intel Pentium G3240 AMD Athlon 5350
Intel Pentium G3240 vs AMD Athlon 5350
Intel Pentium G3240 Intel Pentium G3420
Intel Pentium G3240 vs Intel Pentium G3420
Intel Pentium G3240 AMD A8-5600K
Intel Pentium G3240 vs AMD A8-5600K
Intel Celeron J1900 Intel Pentium G3240
Intel Celeron J1900 vs Intel Pentium G3240
Intel Pentium G3240 AMD A6-6400K
Intel Pentium G3240 vs AMD A6-6400K
Intel Pentium G3240 AMD FX-4130
Intel Pentium G3240 vs AMD FX-4130
Intel Pentium G3240 AMD A6-7000
Intel Pentium G3240 vs AMD A6-7000
Intel Pentium G3240 AMD A4-4020
Intel Pentium G3240 vs AMD A4-4020
Intel Pentium G3440 Intel Pentium G3240
Intel Pentium G3440 vs Intel Pentium G3240
Intel Pentium G3240 AMD Athlon 5150
Intel Pentium G3240 vs AMD Athlon 5150
Intel Pentium G3240 Intel Pentium G3240T
Intel Pentium G3240 vs Intel Pentium G3240T
Intel Pentium G3240 AMD A6-6310
Intel Pentium G3240 vs AMD A6-6310
Intel Celeron N3000 Intel Pentium G3240
Intel Celeron N3000 vs Intel Pentium G3240
Intel Celeron 2950M Intel Pentium G3240
Intel Celeron 2950M vs Intel Pentium G3240
Intel Pentium G3240 AMD Phenom II X2 545
Intel Pentium G3240 vs AMD Phenom II X2 545
Intel Core i3-10100 Intel Pentium Gold G6605
Intel Core i3-10100 vs Intel Pentium Gold G6605
Intel Core i7-11700 Intel Pentium Gold G6605
Intel Core i7-11700 vs Intel Pentium Gold G6605
Intel Pentium Gold G6605 Intel Core i3-8100
Intel Pentium Gold G6605 vs Intel Core i3-8100
Intel Pentium Gold G6600 Intel Pentium Gold G6605
Intel Pentium Gold G6600 vs Intel Pentium Gold G6605
Intel Pentium Gold G6605 Intel Pentium G4560
Intel Pentium Gold G6605 vs Intel Pentium G4560
Intel Pentium Gold G6605 AMD Ryzen 7 3700X
Intel Pentium Gold G6605 vs AMD Ryzen 7 3700X
Intel Pentium Gold G6505T Intel Pentium Gold G6605
Intel Pentium Gold G6505T vs Intel Pentium Gold G6605
Intel Pentium Gold G6605 Intel Core i3-10105
Intel Pentium Gold G6605 vs Intel Core i3-10105
Intel Pentium Gold G6400 Intel Pentium Gold G6605
Intel Pentium Gold G6400 vs Intel Pentium Gold G6605
Intel Pentium Gold G6605 Intel Celeron 6305E
Intel Pentium Gold G6605 vs Intel Celeron 6305E
Intel Pentium Gold G6605 Intel Xeon Platinum 8376HL
Intel Pentium Gold G6605 vs Intel Xeon Platinum 8376HL
Intel Atom Z3775D Intel Pentium Gold G6605
Intel Atom Z3775D vs Intel Pentium Gold G6605
Intel Pentium Gold G6605 Intel Core i5-8350U
Intel Pentium Gold G6605 vs Intel Core i5-8350U
Intel Pentium Gold G6605 AMD Ryzen Embedded V2516
Intel Pentium Gold G6605 vs AMD Ryzen Embedded V2516
Intel Pentium Gold G6605 Intel Core i7-8700K
Intel Pentium Gold G6605 vs Intel Core i7-8700K
Intel Pentium Gold G6605 Intel Core i5-6350HQ
Intel Pentium Gold G6605 vs Intel Core i5-6350HQ
HiSilicon Kirin 810 Intel Pentium Gold G6605
HiSilicon Kirin 810 vs Intel Pentium Gold G6605
Intel Xeon E-2236 Intel Pentium Gold G6605
Intel Xeon E-2236 vs Intel Pentium Gold G6605
AMD A8-3530MX Intel Pentium Gold G6605
AMD A8-3530MX vs Intel Pentium Gold G6605
Intel Pentium Gold G6605 AMD FX-7600P
Intel Pentium Gold G6605 vs AMD FX-7600P
AMD Ryzen 3 PRO 4350G Intel Pentium Gold G6605
AMD Ryzen 3 PRO 4350G vs Intel Pentium Gold G6605
AMD Epyc 7643 Intel Pentium Gold G6605
AMD Epyc 7643 vs Intel Pentium Gold G6605
Intel Pentium Gold G6605 Intel Core i5-9400F
Intel Pentium Gold G6605 vs Intel Core i5-9400F
Intel Pentium Gold G6605 AMD Ryzen 9 5900
Intel Pentium Gold G6605 vs AMD Ryzen 9 5900
Intel Xeon E3-1225 v6 Intel Pentium Gold G6605
Intel Xeon E3-1225 v6 vs Intel Pentium Gold G6605