AMD G-T56N

AMD G-T56N
AMD G-T56N hoạt động với:

Lõi: 2 lõi.

Luồng: 2 luồng CPU.

Nó chạy:

Turbo: No turbo base No turbo tất cả các lõi

TDP: 18 W.

Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm:

CPU socket:CPU N/A

Phiên bản này bao gồm:

1.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip

Hỗ trợ các kênh bộ nhớ 1 DDR3-1333 và các tính năng của PCIe Gen .

Tjunction giữ dưới -- độ C.

Đặc biệt, Ontario (Bobcat) được cải tiến với:

Technology: 40 nm

Hỗ trợ virtualization: AMD-V.

Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2011.

REVIEW

CPU generation and family

AMD G-T56N
AMD G
AMD G
--
Mobile
--

Lõi CPU và tần số cơ bản

1.65 GHz
No turbo
No
normal
2
No

Bộ nhớ & PCIe

DDR3-1333
1

Mã hóa

No uncheck

Đồ họa nội bộ

DDR3-1333
0.49 GHz
No turbo
11
1
80
2
40 nm
Q4/2010

Chi tiết kỹ thuật

x86-64 (64 bit)
Ontario (Bobcat)
--
AMD-V
1.00 MB
Q1/2011
N/A

Quản lý nhiệt

18 W
--
--

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD E1-1200 85 (1%)
1% Complete
1% Complete
AMD E-450 81 (1%)
1% Complete
AMD G-T56N 79 (1%)
1% Complete
AMD G-T52R 79 (1%)
1% Complete
AMD G-T48N 79 (1%)
1% Complete
AMD E-350D 79 (1%)
1% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

10% Complete
Intel Atom E3826 676 (10%)
10% Complete
AMD E2-2000 668 (10%)
10% Complete
AMD G-T56N 666 (10%)
10% Complete
AMD E-350D 654 (9%)
9% Complete
AMD E2-1800 646 (9%)
9% Complete
9% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Atom D2700 1279 (1%)
1% Complete
1% Complete
Intel Atom E3826 1230 (1%)
1% Complete
AMD G-T56N 1222 (1%)
1% Complete
Intel Atom S1260 1215 (1%)
1% Complete
AMD E2-2000 1210 (1%)
1% Complete
AMD E-350D 1209 (1%)
1% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD E-450 784 (1%)
1% Complete
AMD G-T48E 783 (1%)
1% Complete
AMD E1-2200 767 (1%)
1% Complete
AMD G-T56N 766 (1%)
1% Complete
AMD E-350 763 (1%)
1% Complete
AMD G-T56E 751 (1%)
1% Complete
Intel Atom S1240 732 (1%)
1% Complete